Nha Trang, Khánh Hoà
Trang chủ/Danh mục xe/So sánh xe MG
Công cụ so sánh trực quan

So sánh các dòng xe & phiên bản MG

Đặt các dòng xe và phiên bản cạnh nhau để so sánh kích thước, thông số động cơ, trang bị nội ngoại thất và hệ thống an toàn chi tiết nhất.

So sánh nhanh giữa các phiên bản cùng dòng xe:
So sánh giữa các dòng xe khác nhau:
Công cụ đối đầuMẫu xe & phiên bảnĐang so sánh 2 xe đối đầu:
G50
G50

G50

MPV
559.000.000 ₫
Lái thử
G50
G50

G50

MPV
649.000.000 ₫
Lái thử
Giá bán & bảo hành
•G50 (MG G50 1.5 MT COM)•G50 (MG G50 1.5T AT DEL)
Giá niêm yết
559.000.000 ₫649.000.000 ₫
Mức giá xe từ
559.000.000 ₫559.000.000 ₫
Chính sách bảo hành
5 năm (Không giới hạn km)5 năm (Không giới hạn km)
Phân khúc xe
MPVMPV
Động cơ & vận hành
•G50 (MG G50 1.5 MT COM)•G50 (MG G50 1.5T AT DEL)
Loại động cơ
1.5L Turbo 15C4E1.5L Turbo 15C4E
Công suất cực đại
169 mã lực (126 kW) @ 5.600 rpm169 mã lực (126 kW) @ 5.600 rpm
Mô-men xoắn cực đại
285 Nm @ 1.500 - 4.000 rpm285 Nm @ 1.500 - 4.000 rpm
Hộp số
Số sàn 6 cấp (6MT)Ly hợp kép ướt 7 cấp (7 DCT)
Hệ dẫn động
——
Tiêu hao nhiên liệu
6.8L / 100km7.1L / 100km
Kích thước & trọng lượng
•G50 (MG G50 1.5 MT COM)•G50 (MG G50 1.5T AT DEL)
Dài x Rộng x Cao
4.825 x 1.825 x 1.778 (COM/DEL) / 1.800 (LUX)4.825 x 1.825 x 1.778 (COM/DEL) / 1.800 (LUX)
Chiều dài cơ sở
2.8002.800
Khoảng sáng gầm xe
135 mm135 mm
Dung tích khoang hành lý
——
Dung tích bình nhiên liệu / Pin
6060
Khung gầm & mâm lốp
•G50 (MG G50 1.5 MT COM)•G50 (MG G50 1.5T AT DEL)
Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson / Phụ thuộc dầm xoắn liên kết Torsion BeamĐộc lập McPherson / Phụ thuộc dầm xoắn liên kết Torsion Beam
Hệ thống treo sau
——
Hệ thống phanh
Phanh tay cơPhanh điện tử + Auto Hold
Phanh tay điện tử & Auto Hold
Phanh tay cơPhanh điện tử + Auto Hold
Kích thước mâm xe & lốp
16 inch mâm sắt + ốp (205/60R16)16 inch mâm đúc (205/60R16)
Ngoại thất & nội thất
•G50 (MG G50 1.5 MT COM)•G50 (MG G50 1.5T AT DEL)
Hệ thống chiếu sáng
Halogen Projector tự độngHalogen Projector tự động
Cửa sổ trời
——
Màn hình giải trí
Radio12.3 inch Apple CarPlay & QD Link
Cụm đồng hồ tài xế
——
Chất liệu ghế ngồi
Ghế nỉ cao cấpGhế nỉ cao cấp
Hệ thống điều hòa
Chỉnh cơ, điều hòa sau độc lậpCảm ứng, điều hòa sau độc lập
Hệ thống âm thanh
4 loa4 loa
An toàn & hỗ trợ lái
•G50 (MG G50 1.5 MT COM)•G50 (MG G50 1.5T AT DEL)
Hệ thống túi khí
2 túi khí2 túi khí
Hệ thống camera
3 cảm biến lùiCamera lùi + 3 cảm biến lùi
Cảm biến áp suất lốp
TPMS trực tiếp từng bánhTPMS trực tiếp từng bánh
Cảnh báo điểm mù (BSD)
——
Cân bằng điện tử (ESP)
Có (ESP, TCS, ARP)Có (ESP, TCS, ARP)
Hỗ trợ đổ đèo & ngang dốc
HAC Hill-start Assist ControlHAC Hill-start Assist Control
Trợ lái thông minh (ADAS / MG Pilot)
——

Bạn vẫn phân vân giữa các mẫu xe?

Hãy đến trực tiếp showroom MG để lái thử thực tế cả 2 xe và nhận bảng tính chi phí lăn bánh chính xác nhất.