Nha Trang, Khánh Hoà
Trang chủ/Danh mục xe/So sánh xe MG
Công cụ so sánh trực quan

So sánh các dòng xe & phiên bản MG

Đặt các dòng xe và phiên bản cạnh nhau để so sánh kích thước, thông số động cơ, trang bị nội ngoại thất và hệ thống an toàn chi tiết nhất.

So sánh nhanh giữa các phiên bản cùng dòng xe:
So sánh giữa các dòng xe khác nhau:
Công cụ đối đầuMẫu xe & phiên bảnĐang so sánh 2 xe đối đầu:
MG5
MG5

MG5

Sedan
488.000.000 ₫
Lái thử
MG5
MG5

MG5

Sedan
528.000.000 ₫
Lái thử
Giá bán & bảo hành
•MG5 (MG5 1.5L STD)•MG5 (MG5 1.5L LUX)
Giá niêm yết
488.000.000 ₫528.000.000 ₫
Mức giá xe từ
488.000.000 ₫488.000.000 ₫
Chính sách bảo hành
5 năm (Không giới hạn km)5 năm (Không giới hạn km)
Phân khúc xe
SedanSedan
Động cơ & vận hành
•MG5 (MG5 1.5L STD)•MG5 (MG5 1.5L LUX)
Loại động cơ
1.5L DOHC 4-cylinder NSE1.5L DOHC 4-cylinder NSE
Công suất cực đại
112 mã lực (84 kW) @ 6.000 rpm112 mã lực (84 kW) @ 6.000 rpm
Mô-men xoắn cực đại
150 Nm @ 4.500 rpm150 Nm @ 4.500 rpm
Hộp số
Vô cấp CVT (giả lập 8 cấp thể thao)Vô cấp CVT (giả lập 8 cấp thể thao)
Hệ dẫn động
Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Tiêu hao nhiên liệu
6.1L / 100km (Đô thị: 7.8L, Ngoài đô thị: 5.3L)6.1L / 100km (Đô thị: 7.8L, Ngoài đô thị: 5.3L)
Kích thước & trọng lượng
•MG5 (MG5 1.5L STD)•MG5 (MG5 1.5L LUX)
Dài x Rộng x Cao
4.675 x 1.842 x 1.473 (STD) / 1.480 (LUX)4.675 x 1.842 x 1.473 (STD) / 1.480 (LUX)
Chiều dài cơ sở
2.6802.680
Khoảng sáng gầm xe
138138
Dung tích khoang hành lý
401401
Dung tích bình nhiên liệu / Pin
4545
Khung gầm & mâm lốp
•MG5 (MG5 1.5L STD)•MG5 (MG5 1.5L LUX)
Hệ thống treo trước
Độc lập MacPhersonĐộc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn liên kết chịu lựcThanh xoắn liên kết chịu lực
Hệ thống phanh
Phanh tay điện tử E-PKB + Auto HoldPhanh tay điện tử E-PKB + Auto Hold
Phanh tay điện tử & Auto Hold
Phanh tay điện tử E-PKB + Auto HoldPhanh tay điện tử E-PKB + Auto Hold
Kích thước mâm xe & lốp
16 inch hợp kim (205/55R16)17 inch Tomahawk 2 tông màu (215/50R17)
Ngoại thất & nội thất
•MG5 (MG5 1.5L STD)•MG5 (MG5 1.5L LUX)
Hệ thống chiếu sáng
Full LED tự động bật/tắtFull LED tự động bật/tắt
Cửa sổ trời
—Có (3 chế độ mở điện)
Màn hình giải trí
10 inch Apple CarPlay/Android Auto10 inch Apple CarPlay/Android Auto
Cụm đồng hồ tài xế
Màn hình đa thông tin 3.5 inchĐồng hồ ảo 7 inch Virtual Cockpit
Chất liệu ghế ngồi
Nỉ cao cấp, chỉnh cơ 6 hướngDa thể thao, chỉnh điện 6 hướng + bơm hơi lưng
Hệ thống điều hòa
Chỉnh tay lọc PM2.5, cửa gió sauChỉnh tay lọc PM2.5, cửa gió sau
Hệ thống âm thanh
4 loa6 loa hiệu ứng âm thanh 3D
An toàn & hỗ trợ lái
•MG5 (MG5 1.5L STD)•MG5 (MG5 1.5L LUX)
Hệ thống túi khí
2 túi khí hàng ghế trước6 túi khí toàn diện khoang lái
Hệ thống camera
Camera lùi sắc nétCamera 360 độ hiển thị giả lập 3D
Cảm biến áp suất lốp
TPMS trực tiếp từng bánhTPMS trực tiếp từng bánh
Cảnh báo điểm mù (BSD)
—Có
Cân bằng điện tử (ESP)
Có (ESP, TCS, XDS)Có (ESP, TCS, XDS)
Hỗ trợ đổ đèo & ngang dốc
——
Trợ lái thông minh (ADAS / MG Pilot)
——

Bạn vẫn phân vân giữa các mẫu xe?

Hãy đến trực tiếp showroom MG để lái thử thực tế cả 2 xe và nhận bảng tính chi phí lăn bánh chính xác nhất.